Bản dịch của từ 无源 trong tiếng Việt

无源

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无源 (Tính từ)

wú yuán
01

Không có nguồn gốc; không có nguồn (không có bắt nguồn, không có nguồn nước/nguồn tin)

1.没有源头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.没有缘由。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无源

yuán

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
源头
源头活水
源委
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép