Bản dịch của từ 无漏帐 trong tiếng Việt

无漏帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无漏帐 (Danh từ)

wú lòu zhàng
01

Một loại màn trùm/chiếu có đáy (màn có lớp che phía dưới), tức là cái trại/màn có đáy bảo vệ; có tính chất che phủ và chắn dưới

一种特制的有底罩的帐子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无漏帐

lòu

zhàng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép