Bản dịch của từ 无炊火 trong tiếng Việt

无炊火

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无炊火 (Cụm từ)

wú chuī huǒ
01

谓没有后嗣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无炊火

chuī

huǒ

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
炊事
炊事员
炊人
炊具
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép