Bản dịch của từ 无点 trong tiếng Việt

无点

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无点 (Tính từ)

wú diǎn
01

Không có vết đốm/vết bẩn; sạch, không tì vết

1.没有斑点或污点。

Ví dụ
02

2.指没有雨滴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无点

diǎn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
点主
点交
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép