Bản dịch của từ 无父 trong tiếng Việt

无父

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无父 (Thành ngữ)

wú fù
01

Cha đã mất; người cha đã qua đời

1.指死去父亲。

Ví dụ
02

Chỉ học thuyết cho rằng không phân biệt cha ruột và cha người khác (khuyến nghị ‘kiện chung ái’ — coi cha mình như cha người khác)

2.指孟子斥墨子倡兼爱,视己父与他人之父无别的说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无父

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
父业
父严子孝
父为子隐
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép