Bản dịch của từ 无理数 trong tiếng Việt

无理数

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无理数 (Cụm từ)

wú lǐ shù
01

无限不循环小数。任何无理数都不能表示成两个整数之比。早在公元前5世纪,古希腊的毕达哥拉斯学派就已通过不可公度量(如正方形边长与其对角线长之比),发现了无理数,但其严格定义直到19世纪才由戴德金、康托尔等人建立。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无理数

shù

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
数一数二
数不着
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép