Bản dịch của từ 无瑕可击 trong tiếng Việt

无瑕可击

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无瑕可击 (Tính từ)

wú xiá kě jī
01

Hoàn hảo không thể bắt lỗi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无瑕可击

xiá

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
可丁可卯
可不
可不是
可不的
击中
击丸
击伤
击其不意
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép