Bản dịch của từ 无生乡 trong tiếng Việt

无生乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无生乡 (Danh từ)

wú shēng xiāng
01

Trạng thái Phật giáo không sinh không diệt; cảnh giới vô sinh (không sinh, không diệt) — Hán Việt: vô sinh

佛教谓无生无灭的境界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无生乡

shēng

xiāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
生一
生三
生上起下
生不逢场
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép