Bản dịch của từ 无生篇 trong tiếng Việt

无生篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无生篇 (Danh từ)

wú shēng piān
01

Tên một bộ kinh Phật (《无生篇》),chỉ kinh điển Phật giáo

指佛经。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无生篇

shēng

piān

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
生一
生三
生上起下
生不逢场
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép