Bản dịch của từ 无畏施 trong tiếng Việt

无畏施

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无畏施 (Danh từ)

wú wèi shī
01

Phật giáo: tâm vô mà bố thí cho chúng sinh — tức là bố thí với lòng không sợ hãi, không so đo, dũng mãnh trong từ bi (Hán Việt: vô úy).

佛教语。谓持戒之人以无畏之心施于众生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无畏施

wèi

shī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
施与
施丹傅粉
施为
施主
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép