Bản dịch của từ 无疵 trong tiếng Việt

无疵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无疵 (Tính từ)

wú cī
01

Không có khuyết điểm; hoàn hảo, trơn tru (không có lỗi)

1.没有毛病,没有缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không chê chỗ nào, hoàn toàn không tìm được lỗi; hài lòng tuyệt đối (ví dụ: 无疵的作品 = tác phẩm hoàn hảo không chỗ chê)

2.不挑剔毛病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.木名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无疵

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
疵下
疵厉
疵吝
疵咎
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép