Bản dịch của từ 无的放矢 trong tiếng Việt

无的放矢

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无的放矢 (Thành ngữ)

wú dì fàng shǐ
01

Bắn tên không đích (ví với lời nói hành động không mục đích rõ ràng, không sát thực tế)

没有箭靶乱射箭,比喻言语、行动没有明确目标或不切合实际

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无的放矢

fàng

shǐ

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
的一确二
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép