Bản dịch của từ 无盐女 trong tiếng Việt

无盐女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无盐女 (Danh từ)

wú yán nǚ
01

Từ lóng chỉ phụ nữ 'nhạt nhẽo', tính cách vô cảm, ít cá tính hoặc không hấp dẫn về tính cách (nghĩa bóng: 'không có muối')

见“无盐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无盐女

yán

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép