Bản dịch của từ 无监考考试制 trong tiếng Việt

无监考考试制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无监考考试制 (Danh từ)

wú jiān kǎo kǎo shì zhì
01

Thể chế thi không có giám khảo

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无监考考试制

jiān

kǎo

kǎo

shì

zhì

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép