Bản dịch của từ 无目 trong tiếng Việt

无目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无目 (Tính từ)

wú mù
01

Mù; không nhìn thấy (như “mù lòa”) — Hán Việt: vô mục

1.瞎眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.不长眼睛。

Ví dụ
03

Không có mắt để nhìn; thiếu khả năng nhìn nhận/nhạy bén (không tinh mắt, không biết nhìn xa, không thấu suốt)

3.没有眼力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无目

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép