Bản dịch của từ 无相无作 trong tiếng Việt

无相无作

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无相无作 (Cụm từ)

wú xiāng wú zuò
01

②泛指不务空言。

Ví dụ
02

①佛教语。指弃绝众相,不事造作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无相无作

xiāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
相一
相万
相上
相下
相与
作一
作下
作不准
作业
作业本
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép