Bản dịch của từ 无知妄作 trong tiếng Việt

无知妄作

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无知妄作 (Tính từ)

wú zhī wàng zuò
01

Thiếu hiểu biết; hành động thiếu hiểu biết, không rõ lý lẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无知妄作

zhī

wàng

zuò

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
作一
作下
作不准
作业
作业本
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép