Bản dịch của từ 无石子 trong tiếng Việt

无石子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无石子 (Danh từ)

wú shí zǐ
01

Tên một loài cây thuốc (无食子用于染料 và y dược), thường gọi là 'mộc quyết' hoặc 'vô thực tử' trong Hán Việt

见“无食子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无石子

shí

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
石丈
石丈人
石上草
石中美
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép