Bản dịch của từ 无私之光 trong tiếng Việt

无私之光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无私之光 (Danh từ)

wú sī zhī guāng
01

比喻帝王的德泽。Ánh sáng vô tư của bậc minh quân; ý chỉ ân đức, ơn trời của vua (Hán Việt: vô tư chi quang — ánh sáng không vụ lợi).

比喻帝王的德泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无私之光

zhī

guāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
私下
私下里
私业
私丧
私为
之个
之乎者也
之任
之前
光临
光亮
光仪
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép