Bản dịch của từ 无私有弊 trong tiếng Việt

无私有弊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无私有弊 (Thành ngữ)

wú sī yǒu bì
01

Ngay thẳng mà bị nghi ngờ; vô tư mà bị nghi ngờ

虽然没有私弊,但因处于嫌疑之地,容易使人猜疑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无私有弊

yǒu

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
私下
私下里
私业
私丧
私为
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
弊习
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép