Bản dịch của từ 无移时 trong tiếng Việt

无移时

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无移时 (Trạng từ)

wú yí shí
01

Không lâu, chẳng mấy chốc; lát nữa là xong (mang sắc nghĩa “chốc lát, một lát”).

不多时,一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无移时

shí

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
移东就西
移东换西
时上
时不再来
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép