Bản dịch của từ 无穷小 trong tiếng Việt

无穷小

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无穷小 (Danh từ)

wú qióng xiǎo
01

Vô cùng bé; vô cùng nhỏ (toán học)

一个变量在变化过程中其绝对值永远小于任意小的已定正数,即以零为极限的变量,叫做无穷小

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无穷小

qióng

xiǎo

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
穷丁
穷下
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép