Bản dịch của từ 无穷递缩等比数列 trong tiếng Việt

无穷递缩等比数列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无穷递缩等比数列 (Danh từ)

wú qióng dì suō děng bǐ shù liè
01

Dãy số vô hạn cấp số nhân hội tụ (q tuyệt đối nhỏ hơn 1) a1, a1q, a1q^2,…; tổng khi n→∞ là S = a1/(1−q). (Hán Việt: vô cùng đệ súc đẳng tỉ số liệt)

当|q|<1时的无穷等比数列a_1,a_1q,a_1q^2,…。求它各项之和的公式是s=limn→∞s_n=a_11-q。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无穷递缩等比数列

qióng

suō

děng

shù

liè

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
穷丁
穷下
递事
递互
递交
递人
递代
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
等不及
比上不足比下有余
比丘
数一数二
数不着
列举
列亭
列人
列从
列仙
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép