Bản dịch của từ 无穷门 trong tiếng Việt

无穷门

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无穷门 (Cụm từ)

wú qióng mén
01

古代道家所称通往至道境界的门径。语本《庄子.在宥》:“﹝广成子﹞曰‘得吾道者,上为皇而下为王;失吾道者,上见光而下为土。今夫百昌皆生于土而反于土,故余将去女,入无穷之门,以游无极之野。’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无穷门

qióng

mén

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
穷丁
穷下
门丁
门上
门上人
门下
门下人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép