Bản dịch của từ 无窖 trong tiếng Việt

无窖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无窖 (Tính từ)

wú jiào
01

Không có gì để ăn; đói, thiếu đồ ăn (chữ Hán: = không; ≠ thường dùng ở từ này, nghĩa là 'hết').

没有东西吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无窖

jiào

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
窖子
窖穴
窖肥
窖菜
窖藏
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép