Bản dịch của từ 无立锥之地 trong tiếng Việt

无立锥之地

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无立锥之地 (Cụm từ)

wú lì zhuī zhī dì
01

Không mảnh đất cắm dùi; không cục đất chọi chim; chốn cắm dùi không có, hòn đất ném chó thì không

连立锥子的地方都没有形容极度的贫困

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无立锥之地

zhuī

zhī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
立业
立业安邦
立主
立义
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
之个
之乎者也
之任
之前
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép