Bản dịch của từ 无算 trong tiếng Việt
无算
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无算 (Tính từ)
【wú suàn】
01
3.没有一定数量。
Ví dụ
02
Không đáng kể; không đủ để so sánh với người khác (không có gì để nói)
5.引申指不足比量,谓无足与别人相比。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không đủ đếm được; rất ít, hiếm (không thành số)
4.不成数目。表示甚少。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Không tính, không kể vào; (cổ) không được tính là có giá trị/không được coi như
1.亦作“无筭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
数不胜数; 无法计数、极多(常作夸张用)
2.不计其数。极言其多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无算
wú
无
suàn
算
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
算不了
算不得
算了
算事
算人
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
