Bản dịch của từ 无算乐 trong tiếng Việt

无算乐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无算乐 (Cụm từ)

wú suàn lè
01

1.亦作“无筭乐”。

Ví dụ
02

2.指古代某些典礼中演奏的无定数的乐歌,直到尽欢而止。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无算乐

suàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
算不了
算不得
算了
算事
算人
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép