Bản dịch của từ 无算爵 trong tiếng Việt

无算爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无算爵 (Danh từ)

wú suàn jué
01

Một cách viết khác của từ cổ '无筭爵' (thuộc từ Hán cổ), thường là danh từ cổ; chỉ một loại phẩm hàm hoặc chức tước (dữ liệu cổ văn, ít dùng trong hiện đại).

1.亦作“无筭爵”。

Ví dụ
02

(loại lễ) nghi thức uống rượu trong cổ đại không hạn định số chén, uống đến say mới dừng (Hán-Việt: vô tính/ vô suất/ vô算爵 ý là không giới hạn các bậc/nấc chén).

2.指古代某些典礼中不限定饮酒爵数的饮酒礼,至醉而止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无算爵

suàn

jué

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
算不了
算不得
算了
算事
算人
爵主
爵位
爵列
爵台
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép