Bản dịch của từ 无管腺 trong tiếng Việt

无管腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无管腺 (Danh từ)

wú guǎn xiàn
01

Tuyến không có ống dẫn (thuật ngữ giải phẫu/huấn học: giống tuyến nội tiết, tiết trực tiếp vào máu/ổ mô thay vì qua ống dẫn)

见「内分泌腺」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tuyến nội tiết; tên khác của các tuyến tiết hormone trong cơ thể (ví dụ: tuyến giáp, tuyến thượng thận)

内分泌腺的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无管腺

guǎn

xiàn

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép