Bản dịch của từ 无米之炊 trong tiếng Việt

无米之炊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无米之炊 (Thành ngữ)

wú mǐ zhī chuī
01

Không bột đố gột nên hồ (tục ngữ cổ) người đàn bà khéo cũng khó có thể thổi cơm khi không có gạo (ví với thiếu điều kiện cần thiết, thì tài giỏi mấy cũng khó có thể làm nên chuyện); không bột đố gột nên hồ

古语'巧妇难为无米之炊',比喻缺少必要的条件,多么能 干的人也办不成事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无米之炊

zhī

chuī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
之个
之乎者也
之任
之前
炊事
炊事员
炊人
炊具
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép