Bản dịch của từ 无类 trong tiếng Việt
无类

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无类 (Tính từ)
Không theo khuôn phép; không có quy tắc cố định (vô-luân/không có thường pháp)
1.没有常法。
Không lịch sự; vô lễ (hành vi, lời nói thiếu lễ độ)
4.没有礼貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không giống ai; vô lại, kẻ vô hạng (ý xấu: chẳng ra người tử tế)
5.犹不肖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không có bạn bè/đồng loại; cô lập, không cùng nhóm
6.没有朋类或同伴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không còn giống loại nào; không còn sót lại; đều bị tiêu diệt (ý nói không còn ai/không còn vật cùng loại)
3.犹言无遗类,无幸存者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không phân loại; không chia thành các hạng mục/loại (Hán Việt: vô loại)
2.不分类别。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无类
wú
无
lèi
类
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
