Bản dịch của từ 无线电 trong tiếng Việt

无线电

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无线电 (Danh từ)

wú xiàn diàn
01

Vô tuyến; kỹ thuật và thiết bị phát/thu tín hiệu bằng sóng điện từ trong không khí (không dùng dây) — ví dụ: vô tuyến truyền thanh, vô tuyến truyền hình, vô tuyến liên lạc

1.用电波振荡在空气中传送信号的技术设备。因不用导线传送,故称无线电。现在通讯﹑广播﹑电视等方面都应用这种技术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đài vô tuyến; máy thu radio (từ chỉ chung các loại radio/vô tuyến)

2.无线电收音机的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无线电

xiàn

线

diàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
线儿
线呢
线团
线圈
电临
电介质
电价
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép