Bản dịch của từ 无线电台 trong tiếng Việt
无线电台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无线电台 (Danh từ)
【wú xiàn diàn tái】
01
Đài vô tuyến/đài phát thanh vô tuyến: một trạm trang bị thiết bị phát và/hoặc thu tín hiệu vô tuyến; có thể là đài phát, đài thu hoặc đài thu-phát (ví dụ đài phát thanh, đài truyền hình, đài chuyên dụng liên lạc).
简称“电台”。装有发送和接收无线电信号设备的台站。分为发射台、接收台和收发兼备的电台,作电报、电话收发之用;广播电台、电视台作播送新闻和节目用;专用电台作专门通信用。大型电台的天线和收发信机分设两地,以避免干扰,由控制室遥控。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无线电台
wú
无
xiàn
线
diàn
电
tái
台
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
线儿
线呢
线团
线圈
电临
电介质
电价
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
