Bản dịch của từ 无线电运动 trong tiếng Việt

无线电运动

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无线电运动 (Cụm từ)

wú xiàn diàn yùn dòng
01

军事体育项目之一。使用无线电器材进行的业余训练和比赛。包括业余电台通讯、无线电测向、无线电通讯多项、无线电快速收发报和无线电工程设计制作等项目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无线电运动

xiàn

线

diàn

yùn

dòng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
线儿
线呢
线团
线圈
电临
电介质
电价
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép