Bản dịch của từ 无统 trong tiếng Việt

无统

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无统 (Tính từ)

wú tǒng
01

1.没有系统。

Ví dụ
02

Không có người thống lĩnh; không có người lãnh đạo, không có chỉ huy

3.没有统领。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

2.谓分裂割据,不得正统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无统

tǒng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép