Bản dịch của từ 无羊月 trong tiếng Việt

无羊月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无羊月 (Danh từ)

wú yáng yuè
01

Tên cổ gọi ba tháng âm lịch không có con dê (正月五月九月) — thuật ngữ âm lịch truyền thống

旧称农历正月﹑五月﹑九月三个月为“无羊月”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无羊月

yáng

yuè

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
羊体嵇心
羊倌
羊傅
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép