Bản dịch của từ 无羽箭 trong tiếng Việt

无羽箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无羽箭 (Danh từ)

wú yǔ jiàn
01

Mũi tên không dán lông (mũi tên trơn, không có cánh lông để ổn định)

不缀羽毛的箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无羽箭

jiàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
箭不虚发
箭书
箭在弦上
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép