Bản dịch của từ 无耳 trong tiếng Việt

无耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无耳 (Danh từ)

wú ěr
01

1.没有听觉器官。

Ví dụ
02

Một loài thú trong truyền thuyết Trung Hoa cổ (còn gọi là 混沌), thường miêu tả là thú không có tai; thuộc sinh vật huyền thoại

2.古代传说的一种野兽。即混沌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无耳

ěr

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép