Bản dịch của từ 无耻谰言 trong tiếng Việt

无耻谰言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无耻谰言 (Danh từ)

wú chǐ lán yán
01

Lời nói vô liêm sỉ, không có căn cứ, phỉ báng người khác.

谰言:诬蔑的话,毫无根据的话。指不知羞耻的无赖话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无耻谰言

chǐ

lán

yán

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
谰言
谰词
谰语
谰调
谰谩
言三语四
言下
言不二价
言不及义
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép