Bản dịch của từ 无职 trong tiếng Việt

无职

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无职 (Tính từ)

wú zhí
01

Không có chức vụ/không giữ chức, không phụ trách việc gì (vô chức)

1.没有职事。

Ví dụ
02

Không có chức trách hoặc không làm tròn chức trách; thất trách (mang nghĩa thiếu trách nhiệm hoặc mất chức)

2.失职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无职

zhí

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép