Bản dịch của từ 无肠 trong tiếng Việt

无肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无肠 (Danh từ)

wú cháng
01

Tên một nước cổ trong truyền thuyết

1.传说中的古国名。

Ví dụ
02

2.犹言没有心肠或心思。

Ví dụ
03

3.见“无肠公子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无肠

cháng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
肠套叠
肠子
肠断
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép