Bản dịch của từ 无肠公子 trong tiếng Việt

无肠公子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无肠公子 (Danh từ)

wú cháng gōng zǐ
01

Cua (chỉ con cua bằng cách gọi mĩa/ở chữ nghĩa cổ: “ông không ruột” là biệt danh chỉ cua vì thân hình có vỏ rỗng ở giữa)

指螃蟹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无肠公子

cháng

gōng

zi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
肠套叠
肠子
肠断
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép