Bản dịch của từ 无腆 trong tiếng Việt

无腆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无腆 (Tính từ)

wú tiǎn
01

Không vững mạnh; không hùng hậu, yếu kém (thường nói về lực lượng, cơ sở hoặc uy lực)

不雄厚。谓不强大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无腆

tiǎn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
腆养
腆冒
腆嘿
腆愧
腆洗
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép