Bản dịch của từ 无色 trong tiếng Việt
无色
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无色 (Tính từ)
【wú sè】
01
1.没有颜色。
Ví dụ
02
2.谓失去光彩。
Ví dụ
03
Mặt mất sắc, tái mét, không còn vẻ hồn nhiên (do sợ hãi, kinh ngạc hoặc đau buồn) — Hán-Việt: vô sắc
3.犹言面失人色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.指无色界。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无色
wú
无
sè
色
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
