Bản dịch của từ 无色界 trong tiếng Việt

无色界

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无色界 (Cụm từ)

wú sè jiè
01

佛教语。三界之一。在色界之上。此界无形体,无物质,但存识心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无色界

jiè

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
界乘
界会
界分
界划
界别
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép