Bản dịch của từ 无虞 trong tiếng Việt

无虞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无虞 (Động từ)

wú yú
01

Thái bình, không có loạn lạc, không khốn khổ hoạn nạn; không lo lắng; không có gì phải lo

无虞的意思是没有忧虑或担心的事情。 它表示一种安心的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không phải lo lắng; không lo lắng; không có gì phải lo

无虞 没有什么需要担心的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无虞

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép