Bản dịch của từ 无行为能力 trong tiếng Việt

无行为能力

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无行为能力 (Cụm từ)

wú xíng wèi néng lì
01

不能以自己独立的行为行使民事权利和承担民事义务。在中国,不满十周岁的未成年人和不能辨认自己行为的精神病人是无行为能力人,他们的民事活动由他们的法定代理人代理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无行为能力

xíng

wèi

néng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为下
为丛驱雀
为主
为久
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
力不从愿
力不胜任
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép