Bản dịch của từ 无衣之赋 trong tiếng Việt
无衣之赋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无衣之赋 (Danh từ)
【wú yī zhī fù】
01
(Ám chỉ) “Wu Yi” được dùng với ý nghĩa ám chỉ hoặc biểu tượng giúp đỡ lẫn nhau, có chung mối hận thù và sát cánh chiến đấu; nó được mở rộng thành lời kêu gọi hành động đoàn kết và đấu tranh chống lại sự xâm lược của nước ngoài.
以之为出师相援、同仇敌忾之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无衣之赋
wú
无
yī
衣
zhī
之
fù
赋
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
衣不兼彩
衣不兼采
之个
之乎者也
之任
之前
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
