Bản dịch của từ 无衣无褐 trong tiếng Việt

无衣无褐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无衣无褐 (Tính từ)

wú yī wú hè
01

Không áo mặc, quần áo rách tả tơi; chỉ cảnh nghèo khổ, thiếu áo ấm (Hán Việt: vô y vô hắc — không có y phục).

褐:本指粗毛布,引申为粗布衣服。没有御寒的衣服。形容生活贫困艰辛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无衣无褐

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
衣不兼彩
衣不兼采
褐夫
褐煤
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép